BeDict Logo

jitterbug

/ˈd͡ʒɪtə(ɹ)bʌɡ/
Hình ảnh minh họa cho jitterbug: Đàn độc huyền tự chế.
noun

Trong buổi hội thảo về nhạc Blues vùng đồng bằng sông Mississippi, người hướng dẫn đã chỉ cho chúng tôi cách làm một cây đàn độc huyền tự chế, chỉ bằng dây thép và vách nhà kho, đồng thời giải thích nguồn gốc của nó trong truyền thống âm nhạc của người Mỹ gốc Phi.

Hình ảnh minh họa cho jitterbug: Điệu nhảy jitterbug.
noun

Tại cuộc thi khiêu vũ, màn trình diễn jitterbug đầy năng lượng của cặp đôi, với những cú nhào lộn và bước chân nhanh thoăn thoắt, đã gây ấn tượng với ban giám khảo.