BeDict Logo

limiter

/ˈlɪmɪtər/
noun

Ví dụ:

Bộ hạn chế âm thanh trên máy karaoke của tôi giúp ca sĩ không làm vỡ cửa sổ nhà hàng xóm bằng những nốt nhạc quá lớn.

noun

Thầy tu khất thực, tu sĩ khất thực.

Ví dụ:

Vị thầy tu khất thực của dòng Phanxicô này có trách nhiệm chỉ được quyên góp từ thiện trong phạm vi giáo xứ Thánh Mary thôi.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "threshold" - Ngưỡng cửa, bậu cửa.
/ˈθɹeʃ(h)əʊld/ /ˈθɹɛʃ(h)oʊld/

Ngưỡng cửa, bậu cửa.

Con mèo ngồi trên bậu cửa, ngắm lũ trẻ chơi đùa ngoài sân.

Hình ảnh minh họa cho từ "unaffected" - Không ảnh hưởng đến, không tác động đến.
/ˌʌnəˈfɛktɪd/ /ˌʌnfəˈfɛktɪd/

Không ảnh hưởng đến, không tác động đến.

Điều đáng ngạc nhiên là chính sách mới không ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày của sinh viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "specified" - Được chỉ rõ, được quy định, tường tận.
specifiedadjective
/ˈspɛsɪfaɪd/

Được chỉ , được quy định, tường tận.

Quy định về trang phục được chỉ rõ cho buổi tiệc bao gồm váy dạ hội trang trọng và áo tuxedo đen.

Hình ảnh minh họa cho từ "neighbors" - Hàng xóm, láng giềng.
/ˈneɪbərz/

Hàng xóm, láng giềng.

Nhà hàng xóm của tôi có hai con mèo rất ồn ào.

Hình ảnh minh họa cho từ "shattering" - Tan tành, vỡ tan, đập tan.
/ˈʃætərɪŋ/ /ˈʃæɾərɪŋ/

Tan tành, vỡ tan, đập tan.

Những người thợ mỏ đã dùng thuốc nổ để đập tan những tảng đá.

Hình ảnh minh họa cho từ "confines" - Giam cầm, hạn chế, giam hãm.
/kənˈfaɪnz/ /ˈkɒnfaɪnz/

Giam cầm, hạn chế, giam hãm.

Sở thú giam giữ sư tử trong một khu vực rộng lớn, để đảm bảo chúng không thể trốn thoát.

Hình ảnh minh họa cho từ "preventing" - Ngăn chặn, phòng ngừa, ngăn cản.
/pɹɪˈvɛntɪŋ/

Ngăn chặn, phòng ngừa, ngăn cản.

Tôi đánh răng thường xuyên để ngăn răng không bị ố vàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "attenuating" - Làm yếu đi, giảm bớt, suy yếu.
/əˈtɛnjuˌeɪtɪŋ/ /əˈtɛnjəˌweɪtɪŋ/

Làm yếu đi, giảm bớt, suy yếu.

Những chiếc rèm dày đang làm yếu ánh nắng mặt trời, khiến căn phòng tối hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "responsible" - Người chịu trách nhiệm, người có trách nhiệm.
/ɹɪˈspɒnsəbl̩/ /ɹɪˈspɑnsəbl̩/

Người chịu trách nhiệm, người trách nhiệm.

Người chịu trách nhiệm cho dự án này là Maria.

Hình ảnh minh họa cho từ "excessively" - Quá mức, thái quá.
/ɪkˈsɛsɪvli/

Quá mức, thái quá.

Đơn đăng ký đó phức tạp một cách thái quá.

Hình ảnh minh họa cho từ "boundaries" - Ranh giới, biên giới, đường phân chia.
/ˈbaʊndəriz/ /ˈbaʊndriz/

Ranh giới, biên giới, đường phân chia.

Cái hàng rào đánh dấu rõ ràng ranh giới giữa sân nhà chúng ta và sân nhà hàng xóm.

Hình ảnh minh họa cho từ "collecting" - Thu thập, sưu tầm, gom góp.
/kəˈlɛktɪŋ/

Thu thập, sưu tầm, gom góp.

Suzanne gom hết tất cả những tờ giấy mà cô ấy đã bày ra.