Hình nền cho shatter
BeDict Logo

shatter

/ˈʃæt.ə(ɹ)/ /ˈʃæt.ɚ/

Định nghĩa

noun

Mảnh vỡ, mảnh vụn.

Ví dụ :

Làm vỡ một cái ly thành những mảnh vụn.