Hình nền cho threshold
BeDict Logo

threshold

/ˈθɹeʃ(h)əʊld/ /ˈθɹɛʃ(h)oʊld/

Định nghĩa

noun

Ngưỡng cửa, bậu cửa.

Ví dụ :

Con mèo ngồi trên bậu cửa, ngắm lũ trẻ chơi đùa ngoài sân.