Hình nền cho lobbed
BeDict Logo

lobbed

/lɑbd/ /lɒbd/

Định nghĩa

verb

Bổng, ném bổng.

Ví dụ :

Hậu vệ chuyền bổng quả bóng, vừa đủ qua đầu hậu vệ đối phương.