Hình nền cho loosed
BeDict Logo

loosed

/luːst/ /luːzd/

Định nghĩa

verb

Thả, nới lỏng, giải phóng.

Ví dụ :

Sau khi cánh chim bị thương lành lại, người quản lý sở thú đã thả nó ra khỏi lồng.