

monads
/ˈmoʊnædz/
noun

noun
Đơn vị, cá thể độc lập.
Nhà thực vật học quan sát thấy nhiều hạt phấn hoa trôi nổi tự do trong không khí, mỗi hạt hoạt động như những đơn vị, cá thể độc lập, hoàn toàn tách biệt và không liên kết với bất kỳ hạt nào khác.

noun
Trong ngành khoa học máy tính nâng cao, monad giúp các lập trình viên quản lý các chuỗi thao tác phức tạp một cách có cấu trúc, giống như việc sắp xếp các bước trong một công thức nấu ăn.
