BeDict Logo

mugged

/mʌɡd/
Hình ảnh minh họa cho mugged: Làm mặt hề, làm lố, diễn lố.
verb

Để nhấn mạnh sự ngạc nhiên, diễn viên đó diễn lố trước ống kính, trợn tròn mắt và cười toe toét.