Hình nền cho mugged
BeDict Logo

mugged

/mʌɡd/

Định nghĩa

verb

Đấm vào mặt, đánh vào mặt.

Ví dụ :

Thằng bắt nạt đã đấm vào mặt cậu bé nhỏ hơn trong hành lang.
verb

Ví dụ :

Để nhấn mạnh sự ngạc nhiên, diễn viên đó diễn lố trước ống kính, trợn tròn mắt và cười toe toét.