Hình nền cho psyched
BeDict Logo

psyched

/saɪkt/

Định nghĩa

verb

Lên dây cót, khích lệ tinh thần.

Ví dụ :

Trước trận đấu quan trọng, huấn luyện viên đã lên dây cót cho cả đội bằng một bài phát biểu đầy khích lệ.