Hình nền cho rookie
BeDict Logo

rookie

/ˈɹʊki/

Định nghĩa

noun

Lính mới, người mới vào nghề.

Ví dụ :

Anh cảnh sát lính mới lo lắng chỉnh lại bộ đồng phục trước ngày đầu tiên đi tuần tra.
noun

Ví dụ :

Đội bóng chày rất phấn khởi về tân binh của họ, người có thể ném bóng cực nhanh.