

queer
/kwɪə/ /kwɪɹ/
noun



noun
Đồng tính, người đồng tính, ái nam ái nữ.


noun
Tiền giả.
(definite, with "the") Counterfeit money.
Người bán hàng từ chối nhận số tiền giả đó, vì nghi ngờ đó là tiền giả.


verb
Hướng dẫn phức tạp của dự án khoa học làm bối rối tôi, khiến tôi không hiểu được quy trình đó.



verb
Diễn giải lại theo hướng giới tính, giải thích lại theo quan điểm LGBTQ+.






adjective
Đồng tính, ái nam ái nữ.



adjective
Đồng tính, ái tính, thuộc giới tính thứ ba.




adjective
Kỳ dị, đồng tính, ái tính.



