Hình nền cho shoved
BeDict Logo

shoved

/ʃʌvd/

Định nghĩa

verb

Xô, đẩy mạnh, xô đẩy.

Ví dụ :

Vị khách hàng giận dữ xô mạnh gói hàng qua quầy về phía nhân viên bán hàng.