BeDict Logo

simmer

/ˈsɪmə/ /ˈsɪmɚ/
Hình ảnh minh họa cho simmer: Âm ỉ, ấm ức, tức tối trong lòng.
verb

Sau cuộc tranh cãi với sếp, Sarah ấm ức bất mãn trong lòng, nhất quyết không muốn bàn thêm về chuyện đó nữa.