BeDict Logo

simmering

/ˈsɪmərɪŋ/ /ˈsɪmrɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho simmering: Âm ỉ, tức tối, hậm hực.
verb

Sau khi đồng nghiệp được thăng chức mà Mark nghĩ đáng lẽ mình mới phải nhận, mấy tháng sau anh ấy vẫn còn âm ỉ bực tức trong lòng.