noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Phòng nhỏ ấm cúng (trong quán rượu). A small, comfortable back room in a pub. Ví dụ : "After school, Liam went to the pub and sat in the snug, enjoying a cup of tea. " Sau giờ học, Liam đến quán rượu và ngồi vào cái phòng nhỏ ấm cúng, vừa uống trà vừa thư giãn. culture building entertainment drink place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mấu. A lug. Ví dụ : "The mechanic tightened the snug on the pipe to prevent any leaks. " Người thợ máy siết chặt cái mấu trên đường ống để tránh rò rỉ. part thing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ôm chặt, rúc vào. To make secure or snug. Ví dụ : "She helped her daughter snug her scarf around her neck before going outside. " Cô ấy giúp con gái quấn chặt chiếc khăn choàng quanh cổ con bé trước khi ra ngoài. action condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Rúc, nép mình, cuộn tròn. To snuggle or nestle. Ví dụ : "The cat snuggled into the warm blanket. " Con mèo rúc mình vào chiếc chăn ấm áp. sensation action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vuốt cho phẳng, làm cho mượt. To make smooth. Ví dụ : "The carpenter snugged the loose planks of the wooden fence, making them fit perfectly together. " Người thợ mộc vuốt phẳng những tấm ván lỏng lẻo của hàng rào gỗ, làm cho chúng khớp lại với nhau một cách hoàn hảo. appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Ấm cúng, dễ chịu. Warm and comfortable; cosy. Ví dụ : "I felt snug tucked up in my snug bed." Tôi cảm thấy ấm áp và dễ chịu khi nằm cuộn tròn trong chiếc giường êm ái của mình. sensation condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Vừa ý, thỏa đáng. Satisfactory. Ví dụ : "The new school uniform felt snug and comfortable. " Bộ đồng phục mới của trường mặc vừa vặn và dễ chịu, cảm thấy rất ưng ý. quality condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Ôm khít, vừa vặn, bó sát. Close-fitting. Ví dụ : "The baby looked comfortable in her snug onesie. " Em bé trông thật thoải mái trong bộ áo liền quần ôm khít của mình. appearance style wear Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Ấm cúng, kín đáo, ẩn mình. Close; concealed; not exposed to notice. Ví dụ : "The little mouse felt snug in its nest, hidden deep within the wall. " Chú chuột nhỏ cảm thấy ấm cúng và kín đáo trong tổ của mình, được giấu sâu bên trong tường. appearance condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc