noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Phun trào, tia, dòng. A brief gush, as of liquid spurting from an orifice or a cut/wound. Ví dụ : "a spurt of water; a spurt of blood" Một tia nước; một dòng máu phun ra. medicine physiology body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự xuất tinh, Tinh dịch phun ra. Ejaculation of semen. physiology sex body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mầm, chồi. A shoot; a bud. Ví dụ : "The rose bush showed tiny spurts of green after the winter. " Sau mùa đông, bụi hoa hồng đã bắt đầu nhú những mầm xanh li ti. plant biology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Phun ra, trào ra. To cause to gush out suddenly or violently in a stream or jet. Ví dụ : "The leaky pipe spurts water every few seconds. " Ống nước bị rò rỉ cứ vài giây lại phun ra một tia nước. action physics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Phun ra, trào ra, vọt ra. To rush from a confined place in a small stream or jet. Ví dụ : "The ketchup spurts out when you squeeze the bottle too hard. " Tương cà phun ra khi bạn bóp chai quá mạnh. action physics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khoảng thời gian ngắn, Chốc lát, Lúc. A moment, a short period of time. Ví dụ : "The baby slept soundly, waking only for short spurts of crying before drifting back to sleep. " Em bé ngủ say giấc, chỉ tỉnh dậy khóc oe oe trong chốc lát rồi lại ngủ thiếp đi. time period Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự bộc phát, sự tăng vọt. A sudden brief burst of, or increase in, speed, effort, activity, emotion or development. Ví dụ : "The child's growth was uneven, marked by sudden spurts every few months. " Sự phát triển của đứa trẻ không đồng đều, mà có những đợt tăng vọt đột ngột vài tháng một lần. action process tendency time energy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bứt tốc, tăng tốc. To make a strong effort for a short period of time. Ví dụ : "The bullion market spurted on Thursday." Thị trường vàng đã bứt tốc vào thứ năm. action energy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc