Hình nền cho spurt
BeDict Logo

spurt

/spɜː(r)t/ /spɝt/

Định nghĩa

noun

Dòng, tia, sự phun ra.

Ví dụ :

"a spurt of water; a spurt of blood"
Một tia nước bắn ra; một dòng máu phun ra.