BeDict Logo

quills

/kwɪlz/
Hình ảnh minh họa cho quills: Lông mao, ống lông vũ.
noun

Lông mao, ống lông vũ.

Sau khi nhổ lông gà, tôi nhận thấy những cái ống lông vũ vẫn còn cắm sâu vào da nó, khiến cho việc làm sạch da trở nên khó khăn để có được bề mặt da nhẵn mịn.