BeDict Logo

assimilating

/əˈsɪməˌleɪtɪŋ/ /əˈsɪmjəˌleɪtɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho assimilating: Đồng hóa, hòa nhập, làm cho tương đồng.
 - Image 1
assimilating: Đồng hóa, hòa nhập, làm cho tương đồng.
 - Thumbnail 1
assimilating: Đồng hóa, hòa nhập, làm cho tương đồng.
 - Thumbnail 2
verb

Đồng hóa, hòa nhập, làm cho tương đồng.

Sau khi chuyển đến một đất nước mới, cô ấy bắt đầu hòa nhập với phong tục địa phương bằng cách học ngôn ngữ và thử các món ăn.