verb🔗ShareKết thành hạt, tạo thành hạt. To form into a bead."He beaded some solder for the ends of the wire."Anh ấy vo tròn chì hàn thành những hạt nhỏ để bọc đầu dây điện.materialprocessartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐính cườm, thêu cườm. To apply beads to."She spent the morning beading the gown."Cô ấy dành cả buổi sáng để đính cườm lên chiếc áo choàng.artstyleappearancematerialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
🔗ShareTạo hạt To form into a bead."The sweat was beading on his forehead after the intense workout. "Mồ hôi đang kết thành những giọt li ti trên trán anh ấy sau buổi tập luyện cường độ cao.materialprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKết hạt, làm thành hạt. To cause beads to form on (something)."The cold glass was beading with condensation on a hot day. "Vào một ngày nóng, hơi nước ngưng tụ trên ly thủy tinh lạnh, kết thành những giọt nước li ti như hạt.appearancematerialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHạt cườm, đường viền trang trí, đường gờ trang trí hình hạt cườm. Decoration or ornamental molding resembling a string of beads or of a semicircular cross section."The antique dresser was adorned with delicate wooden beading along the edges of the drawers. "Chiếc tủ cổ được trang trí bằng đường viền gỗ hình hạt cườm tinh xảo dọc theo các cạnh của ngăn kéo.architectureartbuildingstyleappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự tạo hạt, hiện tượng tạo hạt. The beads or bead-forming quality of certain liquors."the beading of a brand of whisky"Hiện tượng tạo hạt của một nhãn hiệu whisky.drinkqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLễ trao vòng cổ (của người Samburu). A Samburu ceremony in which a father gives a necklace to his daughter."During the Samburu beading, the proud father presented his daughter with a beautiful necklace signifying her transition to womanhood. "Trong lễ trao vòng cổ (beading) của người Samburu, người cha tự hào đã trao cho con gái mình một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp, đánh dấu bước chuyển mình thành thiếu nữ của cô.cultureritualfamilytraditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc