adjective🔗ShareĐắng cay nhất, cay đắng nhất. Having an acrid taste (usually from a basic substance)."The coffee tasted bitter."Cà phê có vị đắng nghét.sensationfoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCay đắng nhất, chua xót nhất, thấu xương nhất. Harsh, piercing or stinging."The bitterest wind of the winter cut right through my thick coat, making me shiver. "Cơn gió mùa đông rát buốt nhất cắt xuyên qua chiếc áo khoác dày của tôi, khiến tôi run cầm cập.sensationqualitycharacteremotionattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCay đắng nhất, chua xót nhất, hằn học nhất. Hateful or hostile."The divorce left them with the bitterest feelings towards each other, making it impossible to be in the same room. "Vụ ly dị đã khiến họ có những cảm xúc hằn học nhất đối với nhau, khiến cho việc ở chung một phòng là điều không thể.attitudecharacteremotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCay đắng nhất, chua chát nhất, thâm độc nhất. Cynical and resentful."After losing the election, the candidate made the bitterest remarks about the unfair system. "Sau khi thua cuộc bầu cử, ứng cử viên đã đưa ra những lời lẽ cay đắng và thâm độc nhất về hệ thống bất công này.characterattitudemindemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc