noun🔗ShareChiến binh da đỏ. A Native American warrior."The brave warriors, the braves of the tribe, were honored for their courage in the battle. "Những chiến binh dũng cảm, những chiến binh da đỏ của bộ tộc, đã được vinh danh vì sự dũng cảm của họ trong trận chiến.personracehistoryculturemilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKẻ liều lĩnh, đầu gấu, kẻ bắt nạt. A man daring beyond discretion; a bully."That group of braves constantly harasses the younger kids in the playground. "Cái đám đầu gấu đó cứ liên tục bắt nạt mấy đứa nhỏ ở sân chơi.characterpersonhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThách thức, sự thách thức, thái độ ngạo mạn. A challenge; a defiance; bravado."The teenager's refusal to clean his room was one of many braves he offered his parents that week. "Việc cậu thiếu niên từ chối dọn phòng chỉ là một trong số nhiều hành động thách thức mà cậu ta gây ra cho bố mẹ tuần đó.attitudecharacteractionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDũng cảm đương đầu, đương đầu, thách thức. To encounter with courage and fortitude, to defy, to provoke."After braving tricks on the high-dive, he braved a jump off the first diving platform."Sau khi dũng cảm đương đầu với những trò nghịch ngợm trên cầu nhảy cao, anh ấy đã can đảm nhảy xuống từ bục nhảy đầu tiên.actioncharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrang hoàng, tô điểm. To adorn; to make fine or showy."She braves her outfit with a colorful scarf and sparkling jewelry before going to the party. "Cô ấy trang hoàng bộ trang phục của mình bằng một chiếc khăn sặc sỡ và trang sức lấp lánh trước khi đi dự tiệc.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc