Hình nền cho braves
BeDict Logo

braves

/bɹeɪvz/

Định nghĩa

noun

Chiến binh da đỏ.

A Native American warrior.

Ví dụ :

Những chiến binh dũng cảm, những chiến binh da đỏ của bộ tộc, đã được vinh danh vì sự dũng cảm của họ trong trận chiến.