Hình nền cho bunkered
BeDict Logo

bunkered

/ˈbʌŋkərd/

Định nghĩa

verb

Chất đốt, Cấp than, Cấp dầu.

Ví dụ :

Chiếc tàu chở hàng được cấp dầu ở Singapore trước khi tiếp tục hành trình dài vượt Thái Bình Dương.
verb

Ví dụ :

Anh trai bắn áp đảo, dồn em trai vào sau ghế sofa bằng một loạt đạn Nerf, khiến cậu em không thể tham gia vào cuộc chiến gối được.