BeDict Logo

bunkered

/ˈbʌŋkərd/
Hình ảnh minh họa cho bunkered: Cố thủ, bắn áp đảo, dồn vào бункер.
 - Image 1
bunkered: Cố thủ, bắn áp đảo, dồn vào бункер.
 - Thumbnail 1
bunkered: Cố thủ, bắn áp đảo, dồn vào бункер.
 - Thumbnail 2
verb

Anh trai bắn áp đảo, dồn em trai vào sau ghế sofa bằng một loạt đạn Nerf, khiến cậu em không thể tham gia vào cuộc chiến gối được.