Hình nền cho chugging
BeDict Logo

chugging

/ˈtʃʌɡɪŋ/

Định nghĩa

verb

Khục khục, ục ục.

Ví dụ :

Chiếc xe tải cũ khục khục bò lên con dốc cao, ì ạch mãi mới lên được tới đỉnh.