BeDict Logo

chug

/tʃʌɡ/
Hình ảnh minh họa cho chug: Xuồng tự chế của người Cuba, thuyền vượt biên Cuba.
noun

Xuồng tự chế của người Cuba, thuyền vượt biên Cuba.

Gia đình nhìn thấy chiếc xuồng vượt biên Cuba bị bỏ lại, trôi dạt vào bờ, một minh chứng cho hành trình nguy hiểm mà nhiều người Cuba phải trải qua.

Hình ảnh minh họa cho chug: (racial slur) A person of Native American descent.
noun

(racial slur) A person of Native American descent.