BeDict Logo

cleaners

/ˈkliːnərz/
Hình ảnh minh họa cho cleaners: Tiệm giặt ủi, tiệm giặt khô.
noun

Tôi cần ghé tiệm giặt ủi lấy bộ vest trước khi đám cưới diễn ra.

Hình ảnh minh họa cho cleaners: Tiệm giặt ủi, dịch vụ giặt khô.
noun

Tôi cần ghé tiệm giặt ủi lấy bộ vest trước khi đi phỏng vấn xin việc.