Hình nền cho interpreted
BeDict Logo

interpreted

/ɪnˈtɜːpɹɪtɪd/ /ɪnˈtɝpɹɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Ví dụ :

"to interpret an Indian speech"
Thông dịch một bài phát biểu của người Ấn Độ.
verb

Diễn dịch, thông dịch, giải thích.

Ví dụ :

Máy tính diễn dịchPython từng dòng một, thực thi từng lệnh ngay khi đọc đến.