verb🔗ShareĐóng giày, làm giày. To make shoes (what a cobbler does)."My grandfather cobbled shoes in his small workshop for over 50 years. "Ông tôi đóng giày trong xưởng nhỏ của ông hơn 50 năm.workjobindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChắp vá, lắp ghép vội. To assemble in an improvised way."I cobbled something together to get us through till morning."Tôi chắp vá một thứ gì đó để chúng ta cầm cự qua đêm nay.actionprocesswayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLát đá cuội, lát đá. To use cobblestones to pave a road, walkway, etc."The workers cobbled the town square with smooth, gray stones, making it perfect for walking. "Công nhân đã lát quảng trường thị trấn bằng những viên đá cuội nhẵn, màu xám, biến nó thành nơi hoàn hảo để đi bộ.architecturematerialbuildingwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareLát đá cuội, được lát đá cuội. (of a road surface) Laid with cobbles."The small village square featured a cobbled street, making driving a little bumpy. "Quảng trường nhỏ của ngôi làng có một con đường được lát đá cuội, khiến cho việc lái xe hơi xóc nảy.architecturematerialbuildingwayplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareChắp vá, làm vội, khấp khểnh. Crudely or roughly assembled; put together in an improvised way, (as in "cobbled together")"The student presented a cobbled-together project, using cardboard and glue to make a model volcano. "Bạn học sinh đã trình bày một dự án làm vội, dùng bìa cứng và keo dán để tạo ra một mô hình núi lửa.styleappearancequalityworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc