Hình nền cho genial
BeDict Logo

genial

/ˈdʒiːnɪəl/ /-ni.əl/ /-ˈniːəl/ /-ˈni.əl/

Định nghĩa

adjective

Hiền hậu, niềm nở.

Ví dụ :

Cô thủ thư có nụ cười hiền hậu và thái độ niềm nở, khiến mọi người dễ dàng hỏi xin giúp đỡ.
adjective

Sinh sản, sinh sôi, nảy nở.

Ví dụ :

Người nông dân tin rằng đất đai màu mỡ và thời tiết nắng ấm đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng, dẫn đến một vụ mùa bội thu.
adjective

Thuộc về thiên tài, tự nhiên, bẩm sinh.

Ví dụ :

Dù rất sợ nói trước đám đông, sự thông minh tự nhiên của anh ấy luôn tỏa sáng, khiến những bài thuyết trình của anh ấy trở nên lôi cuốn một cách đáng ngạc nhiên.
adjective

Liên quan đến cằm.

Relating to the chin; genian.

Ví dụ :

Nhà nhân chủng học nghiên cứu hộp sọ, chú ý đến phần cằm nhô ra một cách đáng kể, coi đó là đặc điểm quan trọng để phân biệt nó với các di tích người vượn khác.