noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mạch vành, động mạch vành, tĩnh mạch vành. Any of the coronary vessels; a coronary artery or coronary vein. Ví dụ : ""The doctor explained that the patient's blockage was in a major coronary, requiring immediate surgery." " Bác sĩ giải thích rằng bệnh nhân bị tắc nghẽn một mạch vành lớn, cần phải phẫu thuật ngay lập tức. medicine organ anatomy body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xương vành. A small bone in the foot of a horse. Ví dụ : "The veterinarian examined the horse's foot, noticing a small, fractured coronary. " Bác sĩ thú y kiểm tra chân ngựa và nhận thấy một cái xương vành nhỏ bị gãy. animal anatomy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Vành, thuộc về vành. Pertaining to a crown or garland. Ví dụ : "The queen wore a beautiful, coronary gold necklace at the school's anniversary party. " Tại buổi tiệc kỷ niệm trường, nữ hoàng đeo một chiếc vòng cổ bằng vàng tuyệt đẹp, có thiết kế hình vành nón hoặc vương miện. heraldry royal Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Vành, liên quan đến tim, mạch vành. Encircling something (like a crown), especially with regard to the arteries or veins of the heart. Ví dụ : "The doctor explained that a blockage in the coronary arteries could lead to a heart attack. " Bác sĩ giải thích rằng tắc nghẽn trong các động mạch vành (động mạch bao quanh tim) có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim. medicine anatomy organ physiology body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Động mạch vành, mạch vành. Thrombosis of a coronary artery, that is, a blockage, caused by a blood clot, of the blood flow in a coronary artery of the heart, leading to myocardial infarction. Ví dụ : "The doctor explained that his father's chest pain was caused by a coronary, requiring immediate surgery to restore blood flow to the heart. " Bác sĩ giải thích rằng cơn đau ngực của bố anh ấy là do bị tắc nghẽn động mạch vành, cần phải phẫu thuật ngay lập tức để khôi phục lưu lượng máu đến tim. medicine physiology organ disease body anatomy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc