Hình nền cho din
BeDict Logo

din

/dɪn/

Định nghĩa

noun

Tiếng ồn ào, sự ồn ào.

Ví dụ :

Tiếng ồn ào lớn từ công trình xây dựng bên ngoài khiến tôi khó tập trung làm bài tập về nhà.