

disjunctive
/dɪsˈdʒʊŋktɪv/ /dɪsˈdʒʌŋktɪv/

noun
Trong câu "Thật lòng mà nói, tôi không biết chuyện gì xảy ra," từ "thật lòng mà nói" đóng vai trò như một thành phần tách biệt, diễn tả trạng thái tinh thần của người nói hơn là bổ nghĩa cho động từ.



adjective

adjective
Tách rời, biệt lập.

adjective
Rời rạc, chia ly, phân ly.

adjective
Rời rạc, phân ly.
Giáo viên âm nhạc giải thích rằng các tetrachord rời rạc trong bản nhạc đã tạo ra cảm giác căng thẳng và giải tỏa.

