BeDict Logo

drowning

/ˈdɹaʊnɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho drowning: Chết đuối, bị chết đuối, ngập nước, bị ngập lụt, chìm ngập.
 - Image 1
drowning: Chết đuối, bị chết đuối, ngập nước, bị ngập lụt, chìm ngập.
 - Thumbnail 1
drowning: Chết đuối, bị chết đuối, ngập nước, bị ngập lụt, chìm ngập.
 - Thumbnail 2
verb

Chết đuối, bị chết đuối, ngập nước, bị ngập lụt, chìm ngập.