BeDict Logo

mannerisms

/ˈmænərɪzəmz/
Hình ảnh minh họa cho mannerisms: Kiểu cách, lối cường điệu.
noun

Việc diễn viên liên tục cúi chào quá mức và khoa trương cử chỉ tay rõ ràng là những kiểu cách, cho thấy một lối diễn tập trung vào sự phô trương và giả tạo hơn là cảm xúc chân thật.

Hình ảnh minh họa cho mannerisms: Phong cách, trường phái.
noun

Trong bức tranh của mình, người nghệ sĩ trẻ đã bắt chước phong cách của bậc thầy, cường điệu hóa dáng vẻ của các nhân vật và sử dụng màu sắc ấn tượng để tạo hiệu ứng biểu cảm.