BeDict Logo

foothold

/ˈfʊthəʊld/ /ˈfʊthoʊld/
Hình ảnh minh họa cho foothold: Chỗ đứng, vị thế, chỗ dựa vững chắc.
 - Image 1
foothold: Chỗ đứng, vị thế, chỗ dựa vững chắc.
 - Thumbnail 1
foothold: Chỗ đứng, vị thế, chỗ dựa vững chắc.
 - Thumbnail 2
noun

Chỗ đứng, vị thế, chỗ dựa vững chắc.

Sau một học kỳ khó khăn, cuối cùng Maria cũng tìm được chỗ đứng vững chắc trong việc học, và cảm thấy tự tin là mình có thể thành công.