noun🔗ShareChỗ đứng vững chắc, Điểm tựa. A solid grip with the feet."The rock climber searched carefully for a secure foothold before moving upwards. "Người leo núi cẩn thận tìm kiếm một chỗ đứng vững chắc để đặt chân, trước khi tiếp tục leo lên.positionactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChỗ đứng, vị thế, chỗ dựa vững chắc. (by extension) A secure position from which it is difficult to be dislodged."After a tough semester, Maria finally found a foothold in her studies, and felt confident she could succeed. "Sau một học kỳ khó khăn, cuối cùng Maria cũng tìm được chỗ đứng vững chắc trong việc học, và cảm thấy tự tin là mình có thể thành công.positionbusinesspoliticsachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChỗ đứng, chỗ dựa, bàn đạp. Airhead, beachhead, bridgehead, lodgement."The rebels gained a foothold in the remote mountain village, allowing them to launch further attacks. "Quân nổi dậy đã giành được chỗ đứng/bàn đạp ở ngôi làng hẻo lánh trên núi, tạo điều kiện cho họ phát động các cuộc tấn công tiếp theo.militarypositionachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc