noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chỗ ở, nơi trú ngụ, nơi tạm trú. An area used for lodging; a place in which a person or thing is or can be lodged. Ví dụ : "After the heavy snowfall, the snowplow created a small lodgement of snow against the curb. " Sau trận tuyết rơi dày, xe ủi tuyết đã tạo ra một đống tuyết nhỏ, tạm trú lại bên lề đường. property area building place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự trú ngụ, chỗ ở, nơi ăn chốn ở. The condition of being lodged. Ví dụ : "The snow's lodgement on the roof made us worry about the weight. " Việc tuyết đọng lại trên mái nhà khiến chúng tôi lo lắng về sức nặng. condition situation building Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự gửi, sự nộp, chỗ ở. The act of lodging or depositing. Ví dụ : "The bank confirmed the successful lodgement of my paycheck into my account. " Ngân hàng đã xác nhận việc gửi thành công tiền lương vào tài khoản của tôi. action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự chiếm giữ, vị trí chiếm đóng, công sự phòng thủ. The occupation of a position by a besieging party, and the works thrown up to maintain it. Ví dụ : "After heavy fighting, the attacking soldiers finally secured a lodgement on the enemy's wall, allowing them to build defenses and prepare for the final assault. " Sau những trận giao tranh ác liệt, quân tấn công cuối cùng đã chiếm được một vị trí kiên cố trên tường thành của địch, cho phép họ xây dựng công sự phòng thủ và chuẩn bị cho cuộc tấn công cuối cùng. military war position building Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc