noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hình khắc, ký tự. A figure carved in relief or incised, especially representing a sound, word, or idea. Ví dụ : "The ancient stone tablet was covered in glyphs, each representing a different number or event. " Tấm bia đá cổ được bao phủ bởi các hình khắc, mỗi hình tượng trưng cho một con số hoặc sự kiện khác nhau. writing language communication art sign history archaeology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ký tự, hình ký hiệu. Any non-verbal symbol that imparts information. Ví dụ : "The ancient Egyptian tombs were covered in glyphs that told stories of pharaohs and gods. " Những ngôi mộ Ai Cập cổ đại được bao phủ bởi các hình ký hiệu, kể những câu chuyện về các pharaoh và các vị thần. writing communication language sign type character info Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ký tự, hình tượng, biểu tượng. A visual representation of a letter, character, or symbol, in a specific font and style. Ví dụ : "The ancient Egyptian hieroglyphics used many different glyphs to represent words and ideas. " Chữ tượng hình Ai Cập cổ đại sử dụng rất nhiều ký tự khác nhau để biểu thị từ ngữ và ý tưởng. writing language communication character style sign art Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Rãnh dọc. A vertical groove. Ví dụ : "The ancient column was decorated with glyphs, creating a pattern of vertical grooves that ran from top to bottom. " Cột đá cổ được trang trí bằng các rãnh dọc, tạo thành một hoa văn chạy từ trên xuống dưới. architecture mark Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc