Hình nền cho jugged
BeDict Logo

jugged

/dʒʌɡd/

Định nghĩa

verb

Hầm trong bình đất.

Ví dụ :

"jugged hare"
Thỏ hầm trong bình đất.
adjective

Ninh nhừ trong bình.

Ví dụ :

"jugged hare"
Thỏ ninh nhừ trong bình.