noun🔗ShareRộng lượng, hào phóng, khoan dung. The property of being liberal; generosity; charity."The company's liberality in donating to local charities improved its public image. "Sự rộng lượng của công ty khi quyên góp cho các tổ chức từ thiện địa phương đã cải thiện hình ảnh của công ty trong mắt công chúng.characterattitudemoralvaluephilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareRộng rãi, hào phóng, ban phát. A gift; a gratuity."A prudent man is not impoverished by his liberalities."Người khôn ngoan không trở nên nghèo khó vì những món quà hay sự ban phát rộng rãi của mình.valuebusinesseconomyfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThẳng thắn, sự thẳng thắn, tính bộc trực. Candor."Her teacher praised her for her liberality in expressing her honest opinions in class. "Giáo viên khen cô ấy vì sự thẳng thắn khi bày tỏ ý kiến thật của mình trong lớp.characterattitudevaluemoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTính công bằng, sự vô tư. Impartiality."The teacher's liberality in grading ensured that every student was evaluated fairly, regardless of their background or personal circumstances. "Tính công bằng của giáo viên trong việc chấm điểm đảm bảo rằng mọi học sinh đều được đánh giá một cách công tâm, không phân biệt xuất thân hay hoàn cảnh cá nhân.attitudecharactermoralphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc