BeDict Logo

prudent

/ˈpɹuːdənt/
Hình ảnh minh họa cho prudent: Thận trọng, khôn ngoan, cẩn trọng.
 - Image 1
prudent: Thận trọng, khôn ngoan, cẩn trọng.
 - Thumbnail 1
prudent: Thận trọng, khôn ngoan, cẩn trọng.
 - Thumbnail 2
adjective

Việc tiết kiệm một phần tiền tiêu vặt mỗi tuần để cô bé có thể mua trò chơi điện tử mới là một hành động khôn ngoan.