verb🔗ShareLàm choáng váng, làm mất cảm giác. To render giddy or senseless"The strong smell of chemicals in the lab nearly maskered the student, causing him to feel dizzy and disoriented. "Mùi hóa chất nồng nặc trong phòng thí nghiệm suýt chút nữa đã làm choáng váng bạn sinh viên, khiến bạn ấy cảm thấy chóng mặt và mất phương hướng.mindsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgơ ngác, bàng hoàng. To be bewildered."The complex math problem completely masker-ed me, leaving me unsure where to even begin. "Bài toán phức tạp này khiến tôi hoàn toàn ngơ ngác, không biết phải bắt đầu từ đâu.mindemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNghẹn, bóp nghẹt. To choke; stifle."The thick smoke from the burning toast threatened to masker her, making her cough and gasp for air. "Khói dày đặc từ miếng bánh mì cháy suýt chút nữa làm cô ấy nghẹn thở, khiến cô ho sặc sụa và cố gắng hít lấy không khí.physiologybodysensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMục nát, gỉ sét. To decay; rust."The old farm equipment, left exposed to the rain, began to masker and crumble. "Những nông cụ cũ, bị bỏ ngoài mưa, bắt đầu mục nát và vỡ vụn.natureconditionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười đeo mặt nạ, người hóa trang. One who wears a mask; one who appears in disguise at a masquerade or wears a mask in a ritual."The little masker, dressed as a superhero, giggled as he ran through the Halloween party. "Cậu bé đeo mặt nạ, hóa trang thành siêu anh hùng, khúc khích cười khi chạy khắp bữa tiệc Halloween.appearancepersoncultureritualartentertainmentwearChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVật che, yếu tố che. That which masks (noise in a signal, etc.).""The loud air conditioner acted as a masker, making it difficult to hear the teacher clearly." "Cái máy lạnh ồn ào đóng vai trò như một yếu tố che lấp, khiến cho việc nghe rõ thầy giáo giảng bài trở nên khó khăn.soundsignalelectronicstechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc