Hình nền cho masks
BeDict Logo

masks

/mæsks/ /mɑːsks/

Định nghĩa

noun

Mặt nạ, khẩu trang.

Ví dụ :

Trong thời gian đại dịch, nhiều người đeo khẩu trang để bảo vệ bản thân khỏi virus.
noun

Mặt nạ hoá trang, vũ hội hoá trang.

Ví dụ :

Tiệc cuối năm biến thành một vũ hội hóa trang thật tuyệt vời, đầy ắp âm nhạc, trang phục lộng lẫy và những điệu nhảy thâu đêm.
noun

Ví dụ :

Lớp sử của trường đang nghiên cứu về mặt nạ kịch Hy Lạp cổ đại, một loại hình trình diễn kịch nghệ mà người ta gọi là "bi kịch" hoặc "hài kịch".
noun

Mặt nạ trang trí, hình nộm quái dị.

Ví dụ :

Đài phun nước cổ có những mặt nạ trang trí bằng đá với hình thù kỳ quái, phun nước xuống bồn bên dưới.
noun

Mặt nạ chắn, lớp che chắn.

Ví dụ :

Công sự phụ thấp, được bố trí một cách chiến lược, đóng vai trò như mặt nạ chắn/lớp che chắn cho công sự caponiere, cung cấp sự bảo vệ quan trọng khỏi hỏa lực của địch.
noun

Mặt nạ nghi lễ, đồ vật nghi lễ.

Ví dụ :

Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu những hình chạm khắc tinh xảo trên các mặt nạ nghi lễ kachina, hiểu được ý nghĩa quan trọng của chúng trong các nghi lễ của người Pueblo.
noun

Mặt nạ điểm ảnh, lớp phủ ảnh.

Ví dụ :

Nhà thiết kế đồ họa đã tạo lớp phủ ảnh từ những bức ảnh để làm cho phần nền trở nên trong suốt trước khi thêm chúng vào trang web.
verb

Che đậy, che giấu, ngụy trang.

Ví dụ :

Các bác sĩ che kín mặt trước khi vào phòng mổ để bảo vệ bản thân khỏi vi trùng.
verb

Ví dụ :

Người họa sĩ che các cạnh của bức tranh bằng băng dính để tạo ra một đường viền sắc nét và sạch sẽ.