Hình nền cho plotter
BeDict Logo

plotter

/ˈplɒtər/ /ˈplɑːtər/

Định nghĩa

noun

Kẻ chủ mưu, người âm mưu.

Ví dụ :

Thám tử đã xác định nghi phạm là kẻ chủ mưu đứng sau vụ cướp ngân hàng.