BeDict Logo

profiler

/ˈpɹoʊˌfaɪlɚ/ /ˈpɹoʊfaɪlɚ/
noun

Người lập hồ sơ, chuyên gia phân tích tâm lý tội phạm.

Ví dụ:

Để hiểu động cơ của nghi phạm và đoán trước bước đi tiếp theo của hắn, FBI đã mời một chuyên gia phân tích tâm lý tội phạm đến để lập hồ sơ tâm lý cho nghi phạm.

noun

Người phân tích hiệu năng, Trình phân tích hiệu năng.

Ví dụ:

Lập trình viên đã dùng một trình phân tích hiệu năng để tìm ra phần nào của trò chơi khiến nó chạy chậm.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "replicate" - Bản sao, sự sao chép.
/ˈɹɛpləˌkeɪt/

Bản sao, sự sao chép.

"The museum displayed a perfect replicate of the famous statue, allowing visitors to admire the artistry up close without damaging the original. "

Viện bảo tàng trưng bày một bản sao hoàn hảo của bức tượng nổi tiếng, cho phép khách tham quan chiêm ngưỡng cận cảnh sự tinh xảo của tác phẩm mà không làm tổn hại đến bản gốc.

Hình ảnh minh họa cho từ "understand" - Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.
/ˌɞndəɹˈstand/ /(ˌ)ʌndəˈstænd/ /ˌʌndɚˈstænd/

Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.

"My teacher explained the new math concept, and I understood it perfectly. "

Thầy giáo giải thích khái niệm toán học mới, và tôi đã hiểu nó một cách hoàn toàn cặn kẽ.

Hình ảnh minh họa cho từ "mechanical" - Bản vẽ cơ khí, chế bản cơ khí.
/mɪˈkanɪk(ə)l/

Bản vẽ khí, chế bản khí.

"The graphic designer carefully prepared the mechanical for the company brochure. "

Nhà thiết kế đồ họa đã cẩn thận chuẩn bị bản vẽ cơ khí cho tờ quảng cáo của công ty, sẵn sàng để chụp ảnh in ấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "irregular" - Du kích, quân phiến loạn.
/ɪˈɹɛɡjəlɚ/

Du kích, quân phiến loạn.

"The irregulars attacked the government buildings, not following the standard military formations. "

Quân du kích đã tấn công các tòa nhà chính phủ, không tuân theo đội hình quân sự chuẩn.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "psychological" - Thuộc tâm lý học, về tâm lý.
psychologicaladjective
/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl/ /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkl/

Thuộc tâm học, về tâm .

"The teacher's psychological approach to teaching helped students feel more comfortable in class. "

Cách tiếp cận về mặt tâm lý của giáo viên trong việc giảng dạy đã giúp học sinh cảm thấy thoải mái hơn trong lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "precisely" - Chính xác, một cách chính xác.
preciselyadverb
/pɹɪˈsaɪsli/

Chính xác, một cách chính xác.

"I always try to express myself precisely."

Tôi luôn cố gắng diễn đạt bản thân một cách chính xác.

Hình ảnh minh họa cho từ "motivations" - Động lực, thúc đẩy.
/ˌmoʊtɪˈveɪʃənz/ /ˌmoʊdəˈveɪʃənz/

Động lực, thúc đẩy.

"Her strong motivations for studying hard led to excellent grades. "

Những động lực mạnh mẽ của cô ấy trong việc học tập chăm chỉ đã giúp cô ấy đạt được điểm số xuất sắc.

Hình ảnh minh họa cho từ "bottlenecks" - Chỗ thắt cổ chai, đoạn thắt nghẽn.
/ˈbɒtlˌnɛks/ /ˈbɑːtlˌnɛks/

Chỗ thắt cổ chai, đoạn thắt nghẽn.

"Carefully pouring, she avoided spilling the milk around the bottlenecks of the baby bottle. "

Cẩn thận rót sữa, cô ấy tránh làm đổ sữa ra ngoài miệng bình sữa, ngay chỗ thắt cổ chai.

Hình ảnh minh họa cho từ "programmer" - Lập trình viên, người lập trình.
/ˈpɹəʊɡɹæmə/ /ˈpɹoʊɡɹæmɚ/

Lập trình viên, người lập trình.

"My brother is a programmer for a video game company. "

Anh trai tôi là một lập trình viên cho một công ty sản xuất game.

Hình ảnh minh họa cho từ "carpenter" - Thợ mộc, người thợ mộc.
/ˈkɑː.pən.tə/ /ˈkɑɹpəntɚ/

Thợ mộc, người thợ mộc.

"The carpenter built a new wooden bookshelf for my bedroom. "

Người thợ mộc đã đóng một cái kệ sách gỗ mới cho phòng ngủ của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "performance" - Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]

Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.

"the performance of an undertaking or a duty"

Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.