Hình nền cho respecting
BeDict Logo

respecting

/ɹɪˈspɛktɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tôn trọng, kính trọng, nể trọng.

Ví dụ :

Bà ấy là một người khổng lồ về trí tuệ, và tôi rất tôn trọng bà ấy.