Hình nền cho roosted
BeDict Logo

roosted

/ˈruːstɪd/ /ˈruːstəd/

Định nghĩa

verb

Đậu, ngủ trên cành.

Ví dụ :

Đêm xuống, lũ gà đậu vào chuồng, yên vị trên những cái sào để ngủ.