BeDict Logo

rout

[ɹʌʊt] /ɹaʊt/
Hình ảnh minh họa cho rout: Sự gây rối, cuộc gây rối, hành vi gây rối.
 - Image 1
rout: Sự gây rối, cuộc gây rối, hành vi gây rối.
 - Thumbnail 1
rout: Sự gây rối, cuộc gây rối, hành vi gây rối.
 - Thumbnail 2
rout: Sự gây rối, cuộc gây rối, hành vi gây rối.
 - Thumbnail 3
noun

Cuộc biểu tình ồn ào bên ngoài trường học là một cuộc gây rối; rõ ràng các sinh viên đang có ý định làm gián đoạn các lớp học.