noun🔗ShareMưu mẹo, mẹo, mánh khóe. A turning or doubling back, especially of animals to get out of the way of hunting dogs."The dog's sudden ruse, a quick turn to the left, fooled the rabbit hunters. "Con chó đột ngột dùng mẹo, ngoặt nhanh sang trái, khiến đám thợ săn thỏ bị mắc lừa.animalactionnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMưu mẹo, mánh khóe, trò bịp. (by extension) An action intended to deceive; a trick."To get extra time on the project, Maria used a ruse – she pretended to be sick. "Để có thêm thời gian làm dự án, Maria đã dùng một mánh khóe – cô ấy giả vờ bị ốm.actioncharactermindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMưu mẹo, thủ đoạn, mánh khóe. Cunning, guile, trickery."The student used a ruse to get out of doing his homework, claiming a sudden illness. "Cậu học sinh đã dùng một mánh khóe để trốn làm bài tập về nhà, giả vờ bị ốm đột ngột.actioncharacterwayplanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDùng mưu, lừa bịp bằng mẹo. To deceive or trick using a ruse."The sneaky student rused the teacher by pretending to be sick to avoid taking the test. "Cậu học sinh ranh mãnh đã dùng mẹo giả vờ ốm để lừa thầy giáo, tránh phải làm bài kiểm tra.actioncharactermindcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLừa, đánh lạc hướng, quay ngược lại. Of an animal: to turn or double back to elude hunters or their hunting dogs."The rabbit rused around the bushes to escape the pursuing dog. "Con thỏ luồn lách quanh bụi rậm, quay ngược lại để đánh lạc hướng con chó đang đuổi theo.animalactionnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc