BeDict Logo

singlet

/ˈsɪŋɡlɪt/
noun

Đơn tuyến.

Ví dụ:

Nhà hóa học chỉ vào biểu đồ và nói: "Hãy để ý cái đỉnh nhọn, tách biệt ở đây; đó là đơn tuyến, cho thấy sự hiện diện của chỉ một loại nguyên tử cụ thể."

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "plurality" - Số nhiều.
/plʊˈrælɪti/ /pluˈrælɪti/

Số nhiều.

"The plurality of students in the school cafeteria shows how popular lunch time is. "

Sự đông đảo của học sinh trong căn tin trường cho thấy giờ ăn trưa phổ biến như thế nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "isolated" - Cô lập, cách ly, tách biệt.
/ˈaɪsəleɪtɪd/

lập, cách ly, tách biệt.

"The teacher isolated the student who was disruptive, placing him in a separate room. "

Giáo viên đã cách ly học sinh hay quấy rối, đưa em đó vào một phòng riêng.

Hình ảnh minh họa cho từ "presence" - Hiện diện, Sự có mặt.
/ˈpɹɛzəns/

Hiện diện, Sự mặt.

"Any painter can benefit from the presence of a live model from which to draw."

Bất kỳ họa sĩ nào cũng có thể hưởng lợi từ sự hiện diện của một người mẫu sống để vẽ.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "occupying" - Chiếm, sử dụng.
/ˈɒk.jʊ.paɪ.ɪŋ/ /ˈɑk.jə.paɪ.ɪŋ/

Chiếm, sử dụng.

"She is occupying her time with reading while waiting for the bus. "

Cô ấy dùng thời gian đọc sách để giết thời gian trong lúc chờ xe buýt.

Hình ảnh minh họa cho từ "underneath" - Mặt dưới, phần dưới.
/ʌndəˈniθ/ /ʌndɚˈnið/

Mặt dưới, phần dưới.

"The underneath of the aircraft was painted blue."

Mặt dưới của máy bay được sơn màu xanh dương.

Hình ảnh minh họa cho từ "responsible" - Người chịu trách nhiệm, người có trách nhiệm.
/ɹɪˈspɒnsəbl̩/ /ɹɪˈspɑnsəbl̩/

Người chịu trách nhiệm, người trách nhiệm.

"The responsible for the project is Maria. "

Người chịu trách nhiệm cho dự án này là Maria.

Hình ảnh minh họa cho từ "electrons" - Êlectron, điện tử.
/ɪˈlɛktrɑnz/ /iˈlɛktrɑnz/

Êlectron, điện tử.

"Simple sentence:

"The light bulb works because electrons flow through the wire, creating electricity." "

Bóng đèn sáng được là do các êlectron (hay điện tử) chạy qua dây điện, tạo ra điện.

Hình ảnh minh họa cho từ "perfectly" - Hoàn hảo, một cách hoàn hảo, tuyệt vời.
perfectlyadverb
/ˈpɜːfɪktli/ /ˈpɝfɪktli/

Hoàn hảo, một cách hoàn hảo, tuyệt vời.

"They completed the first series perfectly."

Họ đã hoàn thành loạt phim đầu tiên một cách hoàn hảo.

Hình ảnh minh họa cho từ "sleeveless" - Không tay, cụt tay.
sleevelessadjective
/ˈsliːvləs/ /ˈsliːvlɪs/

Không tay, cụt tay.

"My sister wore a sleeveless top to the picnic. "

Chị tôi mặc áo không tay đi dã ngoại.

Hình ảnh minh họa cho từ "multiplet" - Bội vạch.
/ˈmʌltɪplət/ /ˈmʌltɪˌplɛt/

Bội vạch.

"The astrophysicist noticed that the yellow spectral line of sodium was actually a multiplet, indicating the presence of closely spaced energy levels within the atom. "

Nhà vật lý thiên văn nhận thấy vạch quang phổ màu vàng của natri thực ra là một bội vạch, cho thấy sự hiện diện của các mức năng lượng gần nhau trong nguyên tử.

Hình ảnh minh họa cho từ "indicating" - Chỉ ra, cho thấy, biểu thị, báo hiệu.
/ˈɪndɪkeɪtɪŋ/

Chỉ ra, cho thấy, biểu thị, báo hiệu.

"The guard blew his whistle to indicate imminent departure."

Người bảo vệ thổi còi để báo hiệu sắp khởi hành.