BeDict Logo

multiplet

/ˈmʌltɪplət/ /ˈmʌltɪˌplɛt/
noun

Ví dụ:

Nhà vật lý thiên văn nhận thấy vạch quang phổ màu vàng của natri thực ra là một bội vạch, cho thấy sự hiện diện của các mức năng lượng gần nhau trong nguyên tử.

noun

Ví dụ:

Nhà quang phổ học cẩn thận phân tích dữ liệu, lưu ý rằng tín hiệu không phải là một đỉnh đơn lẻ, mà là một đa đỉnh, cho thấy sự hiện diện của các tương tác phân tử phức tạp bên trong mẫu.

noun

Ví dụ:

Các nhà vật lý nghiên cứu bộ bội các hạt này, phân tích cẩn thận sự khác biệt về điện tích của chúng mặc dù khối lượng và spin tương tự nhau.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "properties" - Tài sản, của cải, bất động sản.
/ˈpɹɒpətiz/ /ˈpɹɑpɚtiz/

Tài sản, của cải, bất động sản.

"Important types of property include real property (land), personal property (other physical possessions), and intellectual property (rights over artistic creations, inventions, etc.)."

Các loại tài sản quan trọng bao gồm bất động sản (đất đai), động sản (những đồ vật sở hữu khác), và sở hữu trí tuệ (quyền đối với các sáng tạo nghệ thuật, phát minh, v.v.).

Hình ảnh minh họa cho từ "astrophysicist" - Nhà vật lý thiên văn.
/ˌæstroʊfɪˈzɪsɪst/

Nhà vật thiên văn.

"My aunt is an astrophysicist; she studies stars and planets. "

Dì của tôi là một nhà vật lý thiên văn; dì ấy nghiên cứu về các ngôi sao và hành tinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "particles" - Hạt, phân tử, mảnh vụn.
/ˈpɑːtɪkl̩z/ /ˈpɑɹtɪkl̩z/

Hạt, phân tử, mảnh vụn.

"Dust particles floated in the sunbeam coming through the window. "

Những hạt bụi nhỏ li ti trôi lơ lửng trong luồng nắng chiếu qua cửa sổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "groupings" - Nhóm, sự tập hợp, sự phân loại.
/ˈɡɹuːpɪŋz/

Nhóm, sự tập hợp, sự phân loại.

"The teacher divided the class into small groupings for the project. "

Giáo viên chia lớp thành các nhóm nhỏ để làm dự án.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "molecular" - Phân tử.
/məˈlɛkjʊlə/ /məˈlɛkjələɹ/

Phân tử.

"The scientist analyzed the molecular weight of the new protein sample. "

Nhà khoa học đã phân tích trọng lượng phân tử của mẫu protein mới đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "physicists" - Nhà vật lý, nhà khoa học vật lý.
/ˈfɪzɪsɪsts/

Nhà vật , nhà khoa học vật .

"Physicists study the universe and try to understand how it works. "

Các nhà vật lý nghiên cứu vũ trụ và cố gắng tìm hiểu cách nó vận hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "components" - Linh kiện, bộ phận, thành phần.
/kəmˈpoʊnənts/ /kɑmˈpoʊnənts/

Linh kiện, bộ phận, thành phần.

"A CPU is a component of a computer."

CPU là một linh kiện của máy tính.

Hình ảnh minh họa cho từ "indicating" - Chỉ ra, cho thấy, biểu thị, báo hiệu.
/ˈɪndɪkeɪtɪŋ/

Chỉ ra, cho thấy, biểu thị, báo hiệu.

"The guard blew his whistle to indicate imminent departure."

Người bảo vệ thổi còi để báo hiệu sắp khởi hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "interactions" - Tương tác, giao tiếp, tác động qua lại.
/ˌɪntəˈrækʃənz/

Tương tác, giao tiếp, tác động qua lại.

"Be aware of interactions between different medications."

Hãy cẩn thận với sự tương tác giữa các loại thuốc khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "subatomic" - Hạ nguyên tử, dưới nguyên tử.
subatomicadjective
/ˌsʌbəˈtɑmɪk/ /ˌsʌbæˈtɑmɪk/

Hạ nguyên tử, dưới nguyên tử.

"Scientists use powerful microscopes to study the behavior of subatomic particles inside atoms. "

Các nhà khoa học sử dụng kính hiển vi cực mạnh để nghiên cứu hành vi của các hạt hạ nguyên tử, tức là các hạt nhỏ hơn cả nguyên tử, bên trong nguyên tử.

Hình ảnh minh họa cho từ "spectroscopy" - Quang phổ học.
/spekˈtrɒskəpi/ /spekˈtrɑːskəpi/

Quang phổ học.

"Scientists use spectroscopy to identify the elements in a distant star by analyzing the light it emits. "

Các nhà khoa học sử dụng quang phổ học để xác định các nguyên tố trong một ngôi sao xa xôi bằng cách phân tích ánh sáng mà nó phát ra.